broad-leaved everlasting pea
Định nghĩa
Danh từ: "broad-leaved everlasting pea" là một loại cây thân leo sống lâu năm, có nguồn gốc từ Trung và Nam Âu. Cây này có hoa màu tím, hồng hoặc trắng và đã được du nhập và mọc tự nhiên ở Bắc Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Cây broad-leaved everlasting pea là một loại cây leo đẹp có thể thấy ở nhiều khu vườn ở châu Âu.)
- (Ở Bắc Mỹ, cây broad-leaved everlasting pea đã trở nên tự nhiên hóa ở một số vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to cultivate broad-leaved everlasting pea": trồng cây broad-leaved everlasting pea.
- Gardeners often cultivate broad-leaved everlasting pea for its vibrant flowers. (Những người làm vườn thường trồng cây broad-leaved everlasting pea vì hoa rực rỡ của nó.)
"naturalized broad-leaved everlasting pea": cây broad-leaved everlasting pea đã mọc tự nhiên.
- The naturalized broad-leaved everlasting pea can be found along roadsides in some parts of Canada. (Cây broad-leaved everlasting pea mọc tự nhiên có thể được tìm thấy dọc theo các con đường ở một số vùng của Canada.)
Biến thể và từ gần giống
Everlasting pea (n): một nhóm cây leo thuộc chi Lathyrus, thường có hoa đẹp và sống lâu năm.
- The everlasting pea is known for its ability to bloom for a long time. (Cây everlasting pea được biết đến với khả năng nở hoa trong thời gian dài.)
Broad-leaved (adj): có lá rộng.
- Plants with broad-leaved foliage often provide good shade. (Cây có tán lá rộng thường cung cấp bóng mát tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Perennial pea: đậu tây lâu năm.
- Lathyrus latifolius: tên khoa học của loài cây này.
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm từ (phrasal verbs) đặc biệt liên quan đến loại cây này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "broad-leaved everlasting pea".